TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плаву́честь

giống cáibất động vật
plavúčestʹ[pɫɐˈvut͡ɕɪsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плаву́честь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плаву́честь nghĩa là nổi, nổi trên mặt nước.

Nghĩa của плаву́честь

Danh từ

  1. [Sức, tính, độ] nổi, nổi trên mặt nước; trôi, lưu động trên mặt nước, di động trên mặt nước ((giống trung) плаву́чий).

Biến cách của плаву́честь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плаву́честьплаву́чести
Sinh cách кого? чего?плаву́честиплаву́честей
Tặng cách кому? чему?плаву́честиплаву́честям
Đối cách кого? что?плаву́честьплаву́чести
Công cụ cách кем? чем?плаву́честьюплаву́честями
Giới cách о ком? о чём?плаву́честиплаву́честях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плавучесть nghĩa là gì?

плавучесть (danh từ) nghĩa là nổi, nổi trên mặt nước.

плавучесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плаву́честь (phiên âm Latinh plavúčestʹ, IPA [pɫɐˈvut͡ɕɪsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.