TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плагиа́тор

giống đựcđộng vật
plagiátor[pɫəɡʲɪˈatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плагиа́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плагиа́тор nghĩa là kẻ đánh cắp văn.

Nghĩa của плагиа́тор

Danh từ

  1. Kẻ đánh cắp văn [chương], kẻ ăn cắp tác phẩm.

Biến cách của плагиа́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плагиа́торплагиа́торы
Sinh cách кого? чего?плагиа́тораплагиа́торов
Tặng cách кому? чему?плагиа́торуплагиа́торам
Đối cách кого? что?плагиа́тораплагиа́торов
Công cụ cách кем? чем?плагиа́торомплагиа́торами
Giới cách о ком? о чём?плагиа́тореплагиа́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

плагиатор nghĩa là gì?

плагиатор (danh từ) nghĩa là kẻ đánh cắp văn.

плагиатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плагиа́тор (phiên âm Latinh plagiátor, IPA [pɫəɡʲɪˈatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.