TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плаги́н

giống đựcbất động vật
plagín[pɫɐˈɡʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плаги́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плаги́н nghĩa là trình cắm, phần bổ trợ.

Nghĩa của плаги́н

Danh từ

  1. Trình cắm, phần bổ trợ, phần bổ sung.

Biến cách của плаги́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плаги́нплаги́ны
Sinh cách кого? чего?плаги́наплаги́нов
Tặng cách кому? чему?плаги́нуплаги́нам
Đối cách кого? что?плаги́нплаги́ны
Công cụ cách кем? чем?плаги́номплаги́нами
Giới cách о ком? о чём?плаги́неплаги́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với плаги́н

  • Используете ли вы новейшие плагины? Bạn có dùng trình cắm bản mới nhất không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4620140
  • Есть ли в Celluloid поддержка плагинов? Celluloid có hỗ trợ trình cắm không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13281032
  • Ты используешь последние плагины? Bạn có dùng trình cắm bản mới nhất không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5186870
  • Поддерживает ли Celluloid плагины? Celluloid có hỗ trợ trình cắm không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13281031

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

плагин nghĩa là gì?

плагин (danh từ) nghĩa là trình cắm, phần bổ trợ.

плагин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плаги́н (phiên âm Latinh plagín, IPA [pɫɐˈɡʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.