TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пла́зма

giống cáibất động vật
plázma[ˈpɫazmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пла́зма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пла́зма nghĩa là huyết tương.

Nghĩa của пла́зма

Danh từ

  1. sinh học Huyết tương.
    • физ.[chất] platma

Biến cách của пла́зма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пла́змапла́змы
Sinh cách кого? чего?пла́змыпла́зм
Tặng cách кому? чему?пла́змепла́змам
Đối cách кого? что?пла́змупла́змы
Công cụ cách кем? чем?пла́змойпла́змами
Giới cách о ком? о чём?пла́змепла́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плазма nghĩa là gì?

плазма (danh từ) nghĩa là huyết tương.

плазма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пла́зма (phiên âm Latinh plázma, IPA [ˈpɫazmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.