пла́зма
giống cáibất động vật
plázma[ˈpɫazmə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пла́зма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пла́зма nghĩa là huyết tương.
Nghĩa của пла́зма
Danh từ
- sinh học Huyết tương.
- физ.[chất] platma
Biến cách của пла́зма (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пла́зма | пла́змы |
| Sinh cách кого? чего? | пла́змы | пла́зм |
| Tặng cách кому? чему? | пла́зме | пла́змам |
| Đối cách кого? что? | пла́зму | пла́змы |
| Công cụ cách кем? чем? | пла́змой | пла́змами |
| Giới cách о ком? о чём? | пла́зме | пла́змах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
плазма nghĩa là gì?
плазма (danh từ) nghĩa là huyết tương.
плазма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пла́зма (phiên âm Latinh plázma, IPA [ˈpɫazmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.