TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пла́зменный

plázmennyj[ˈpɫazmʲɪn(ː)ɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пла́зменный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пла́зменный nghĩa là Thuộc về platma.

Nghĩa của пла́зменный

Tính từ

  1. Thuộc về platma.
    • пла́зменная хи́мияhóa học platma

Biến cách của пла́зменный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпла́зменныйпла́зменноепла́зменнаяпла́зменные
Sinh cáchпла́зменногопла́зменногопла́зменнойпла́зменных
Tặng cáchпла́зменномупла́зменномупла́зменнойпла́зменным
Đối cáchпла́зменный / пла́зменногопла́зменноепла́зменнуюпла́зменные / пла́зменных
Công cụ cáchпла́зменнымпла́зменнымпла́зменнойпла́зменными
Giới cáchпла́зменномпла́зменномпла́зменнойпла́зменных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

плазменный nghĩa là gì?

плазменный (tính từ) nghĩa là Thuộc về platma.

плазменный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пла́зменный (phiên âm Latinh plázmennyj, IPA [ˈpɫazmʲɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.