TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плака́т

giống đựcbất động vật
plakát[pɫɐˈkat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плака́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плака́т nghĩa là bức tranh áp-phích, tranh cổ động.

Nghĩa của плака́т

Danh từ

  1. Bức tranh áp-phích, tranh cổ động, biểu ngữ.

Biến cách của плака́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плака́тплака́ты
Sinh cách кого? чего?плака́таплака́тов
Tặng cách кому? чему?плака́туплака́там
Đối cách кого? что?плака́тплака́ты
Công cụ cách кем? чем?плака́томплака́тами
Giới cách о ком? о чём?плака́теплака́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với плака́т

Đồng nghĩa

Họ từ của плака́т

Câu hỏi thường gặp

плакат nghĩa là gì?

плакат (danh từ) nghĩa là bức tranh áp-phích, tranh cổ động.

плакат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плака́т (phiên âm Latinh plakát, IPA [pɫɐˈkat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.