TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пла́кальщица

giống cáiđộng vật
plákalʹščica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пла́кальщица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пла́кальщица nghĩa là người khóc mướn.

Nghĩa của пла́кальщица

Danh từ

  1. cũ Người khóc mướn.

Biến cách của пла́кальщица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пла́кальщицапла́кальщицы
Sinh cách кого? чего?пла́кальщицыпла́кальщиц
Tặng cách кому? чему?пла́кальщицепла́кальщицам
Đối cách кого? что?пла́кальщицупла́кальщиц
Công cụ cách кем? чем?пла́кальщицейпла́кальщицами
Giới cách о ком? о чём?пла́кальщицепла́кальщицах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

плакальщица nghĩa là gì?

плакальщица (danh từ) nghĩa là người khóc mướn.

плакальщица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пла́кальщица (phiên âm Latinh plákalʹščica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.