пла́кальщица
Dấu sắc trên пла́кальщица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пла́кальщица nghĩa là người khóc mướn.
Nghĩa của пла́кальщица
Danh từ
- cũ Người khóc mướn.
Biến cách của пла́кальщица (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пла́кальщица | пла́кальщицы |
| Sinh cách кого? чего? | пла́кальщицы | пла́кальщиц |
| Tặng cách кому? чему? | пла́кальщице | пла́кальщицам |
| Đối cách кого? что? | пла́кальщицу | пла́кальщиц |
| Công cụ cách кем? чем? | пла́кальщицей | пла́кальщицами |
| Giới cách о ком? о чём? | пла́кальщице | пла́кальщицах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
плакальщица nghĩa là gì?
плакальщица (danh từ) nghĩa là người khóc mướn.
плакальщица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пла́кальщица (phiên âm Latinh plákalʹščica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.