плакати́ст
Dấu sắc trên плакати́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
плакати́ст nghĩa là họa sĩ tranh áp-phích.
Nghĩa của плакати́ст
Danh từ
- Họa sĩ tranh áp-phích, người vẽ tranh cổ động.
Biến cách của плакати́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | плакати́ст | плакати́сты |
| Sinh cách кого? чего? | плакати́ста | плакати́стов |
| Tặng cách кому? чему? | плакати́сту | плакати́стам |
| Đối cách кого? что? | плакати́ста | плакати́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | плакати́стом | плакати́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | плакати́сте | плакати́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
плакатист nghĩa là gì?
плакатист (danh từ) nghĩa là họa sĩ tranh áp-phích.
плакатист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là плакати́ст (phiên âm Latinh plakatíst); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.