TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плакати́ст

giống đựcđộng vật
plakatíst giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плакати́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плакати́ст nghĩa là họa sĩ tranh áp-phích.

Nghĩa của плакати́ст

Danh từ

  1. Họa sĩ tranh áp-phích, người vẽ tranh cổ động.

Biến cách của плакати́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плакати́стплакати́сты
Sinh cách кого? чего?плакати́стаплакати́стов
Tặng cách кому? чему?плакати́ступлакати́стам
Đối cách кого? что?плакати́стаплакати́стов
Công cụ cách кем? чем?плакати́стомплакати́стами
Giới cách о ком? о чём?плакати́степлакати́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

плакатист nghĩa là gì?

плакатист (danh từ) nghĩa là họa sĩ tranh áp-phích.

плакатист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плакати́ст (phiên âm Latinh plakatíst); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.