Dấu sắc trên пла́мень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пла́мень nghĩa là ngọn lửa.
Nghĩa của пла́мень
Danh từ
Ngọn lửa.
Câu hỏi thường gặp
пламень nghĩa là gì?
пламень (danh từ) nghĩa là ngọn lửa.
пламень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пла́мень (phiên âm Latinh plámenʹ, IPA [ˈpɫamʲɪnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.