TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пла́мя

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
plámja[ˈpɫamʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пла́мя chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пла́мя nghĩa là ngọn lửa, lửa.

Nghĩa của пла́мя

Danh từ

  1. Ngọn lửa, lửa.
    • вспыхнуть пламяенем.Bùng lên ngọn lửa, bùng lên thành ngọn lửa.
    • из искры возгорится пламя.Từ tia lửa sẽ bùng lên ngọn lửa.
    • пламя войны.Ngọn lửa chiến tranh.
    • пламя гнева.Lửa giận.

Biến cách của пла́мя (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пла́мяпламена́
Sinh cách кого? чего?пла́менипламён
Tặng cách кому? чему?пла́менипламена́м
Đối cách кого? что?пла́мяпламена́
Công cụ cách кем? чем?пла́менемпламена́ми
Giới cách о ком? о чём?пла́менипламена́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пла́мя

Câu hỏi thường gặp

пламя nghĩa là gì?

пламя (danh từ) nghĩa là ngọn lửa, lửa.

пламя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пла́мя (phiên âm Latinh plámja, IPA [ˈpɫamʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.