пла́мя
plámja[ˈpɫamʲə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пла́мя chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пла́мя nghĩa là ngọn lửa, lửa.
Nghĩa của пла́мя
Danh từ
- Ngọn lửa, lửa.
- вспыхнуть пламяенем.Bùng lên ngọn lửa, bùng lên thành ngọn lửa.
- из искры возгорится пламя.Từ tia lửa sẽ bùng lên ngọn lửa.
- пламя войны.Ngọn lửa chiến tranh.
- пламя гнева.Lửa giận.
Biến cách của пла́мя (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пла́мя | пламена́ |
| Sinh cách кого? чего? | пла́мени | пламён |
| Tặng cách кому? чему? | пла́мени | пламена́м |
| Đối cách кого? что? | пла́мя | пламена́ |
| Công cụ cách кем? чем? | пла́менем | пламена́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | пла́мени | пламена́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của пла́мя
Câu hỏi thường gặp
пламя nghĩa là gì?
пламя (danh từ) nghĩa là ngọn lửa, lửa.
пламя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пла́мя (phiên âm Latinh plámja, IPA [ˈpɫamʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.