TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

планери́ст

giống đựcđộng vật
planeríst giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên планери́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

планери́ст nghĩa là người lái tàu liệng.

Nghĩa của планери́ст

Danh từ

  1. Người lái tàu liệng (tàu lượn).

Biến cách của планери́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?планери́стпланери́сты
Sinh cách кого? чего?планери́стапланери́стов
Tặng cách кому? чему?планери́ступланери́стам
Đối cách кого? что?планери́стапланери́стов
Công cụ cách кем? чем?планери́стомпланери́стами
Giới cách о ком? о чём?планери́степланери́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

планерист nghĩa là gì?

планерист (danh từ) nghĩa là người lái tàu liệng.

планерист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là планери́ст (phiên âm Latinh planeríst); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.