TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

планери́стка

giống cái
planerístka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên планери́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

планери́стка nghĩa là người lái tàu liệng.

Nghĩa của планери́стка

Danh từ

  1. Người lái tàu liệng (tàu lượn).

Câu hỏi thường gặp

планеристка nghĩa là gì?

планеристка (danh từ) nghĩa là người lái tàu liệng.

планеристка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là планери́стка (phiên âm Latinh planerístka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.