планета́рий
Dấu sắc trên планета́рий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
планета́рий nghĩa là nhà vũ trụ, vũ trụ quán.
Nghĩa của планета́рий
Danh từ
- Nhà vũ trụ, vũ trụ quán, cung thiên văn.
Biến cách của планета́рий (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | планета́рий | планета́рии |
| Sinh cách кого? чего? | планета́рия | планета́риев |
| Tặng cách кому? чему? | планета́рию | планета́риям |
| Đối cách кого? что? | планета́рий | планета́рии |
| Công cụ cách кем? чем? | планета́рием | планета́риями |
| Giới cách о ком? о чём? | планета́рии | планета́риях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
планетарий nghĩa là gì?
планетарий (danh từ) nghĩa là nhà vũ trụ, vũ trụ quán.
планетарий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là планета́рий (phiên âm Latinh planetárij, IPA [pɫənʲɪˈtarʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.