TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

планета́рий

giống đựcbất động vật
planetárij[pɫənʲɪˈtarʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên планета́рий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

планета́рий nghĩa là nhà vũ trụ, vũ trụ quán.

Nghĩa của планета́рий

Danh từ

  1. Nhà vũ trụ, vũ trụ quán, cung thiên văn.

Biến cách của планета́рий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?планета́рийпланета́рии
Sinh cách кого? чего?планета́рияпланета́риев
Tặng cách кому? чему?планета́риюпланета́риям
Đối cách кого? что?планета́рийпланета́рии
Công cụ cách кем? чем?планета́риемпланета́риями
Giới cách о ком? о чём?планета́риипланета́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

планетарий nghĩa là gì?

планетарий (danh từ) nghĩa là nhà vũ trụ, vũ trụ quán.

планетарий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là планета́рий (phiên âm Latinh planetárij, IPA [pɫənʲɪˈtarʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.