планиме́трия
Dấu sắc trên планиме́трия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
планиме́трия nghĩa là phép đo mặt phẳng, đo bình diện.
Nghĩa của планиме́трия
Danh từ
- Phép đo mặt phẳng, đo bình diện, đo diện tích.
Biến cách của планиме́трия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | планиме́трия | планиме́трии |
| Sinh cách кого? чего? | планиме́трии | планиме́трий |
| Tặng cách кому? чему? | планиме́трии | планиме́триям |
| Đối cách кого? что? | планиме́трию | планиме́трии |
| Công cụ cách кем? чем? | планиме́трией | планиме́триями |
| Giới cách о ком? о чём? | планиме́трии | планиме́триях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
планиметрия nghĩa là gì?
планиметрия (danh từ) nghĩa là phép đo mặt phẳng, đo bình diện.
планиметрия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là планиме́трия (phiên âm Latinh planimétrija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.