TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

планиме́трия

giống cáibất động vật
planimétrija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên планиме́трия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

планиме́трия nghĩa là phép đo mặt phẳng, đo bình diện.

Nghĩa của планиме́трия

Danh từ

  1. Phép đo mặt phẳng, đo bình diện, đo diện tích.

Biến cách của планиме́трия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?планиме́трияпланиме́трии
Sinh cách кого? чего?планиме́триипланиме́трий
Tặng cách кому? чему?планиме́триипланиме́триям
Đối cách кого? что?планиме́триюпланиме́трии
Công cụ cách кем? чем?планиме́триейпланиме́триями
Giới cách о ком? о чём?планиме́триипланиме́триях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

планиметрия nghĩa là gì?

планиметрия (danh từ) nghĩa là phép đo mặt phẳng, đo bình diện.

планиметрия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là планиме́трия (phiên âm Latinh planimétrija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.