TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

планисфера́

giống cái
planisferá giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên планисфера́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

планисфера́ nghĩa là bình đồ thiên cầu, bình đồ địa cầu.

Nghĩa của планисфера́

Danh từ

  1. небесная Bình đồ thiên cầu.
  2. земная Bình đồ địa cầu.

Câu hỏi thường gặp

планисфера nghĩa là gì?

планисфера (danh từ) nghĩa là bình đồ thiên cầu, bình đồ địa cầu.

планисфера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là планисфера́ (phiên âm Latinh planisferá); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.