планисфера́
giống cái
planisferá
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên планисфера́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
планисфера́ nghĩa là bình đồ thiên cầu, bình đồ địa cầu.
Nghĩa của планисфера́
Danh từ
- небесная Bình đồ thiên cầu.
- земная Bình đồ địa cầu.
Câu hỏi thường gặp
планисфера nghĩa là gì?
планисфера (danh từ) nghĩa là bình đồ thiên cầu, bình đồ địa cầu.
планисфера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là планисфера́ (phiên âm Latinh planisferá); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.