TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

планиро́вка

giống cáibất động vật
planiróvka[pɫənʲɪˈrofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên планиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

планиро́вка nghĩa là sự quy hoạch, thiết kế.

Nghĩa của планиро́вка

Danh từ

  1. Sự quy hoạch, thiết kế.
    • планировка го́родаquy hoạch của thành phố

Biến cách của планиро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?планиро́вкапланиро́вки
Sinh cách кого? чего?планиро́вкипланиро́вок
Tặng cách кому? чему?планиро́вкепланиро́вкам
Đối cách кого? что?планиро́вкупланиро́вки
Công cụ cách кем? чем?планиро́вкойпланиро́вками
Giới cách о ком? о чём?планиро́вкепланиро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của планиро́вка

Câu hỏi thường gặp

планировка nghĩa là gì?

планировка (danh từ) nghĩa là sự quy hoạch, thiết kế.

планировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là планиро́вка (phiên âm Latinh planiróvka, IPA [pɫənʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.