пла́нка
giống cáibất động vật
plánka[ˈpɫankə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пла́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пла́нка nghĩa là tấm bảng con, ván con.
Nghĩa của пла́нка
Danh từ
- Tấm bảng con, ván con; (kỹ thuật) tấm, thanh, bản.
- прице́льная планка[cái, bảng] biểu xích, thước ngắm
Biến cách của пла́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пла́нка | пла́нки |
| Sinh cách кого? чего? | пла́нки | пла́нок |
| Tặng cách кому? чему? | пла́нке | пла́нкам |
| Đối cách кого? что? | пла́нку | пла́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | пла́нкой | пла́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | пла́нке | пла́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
планка nghĩa là gì?
планка (danh từ) nghĩa là tấm bảng con, ván con.
планка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пла́нка (phiên âm Latinh plánka, IPA [ˈpɫankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.