TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пла́нка

giống cáibất động vật
plánka[ˈpɫankə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пла́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пла́нка nghĩa là tấm bảng con, ván con.

Nghĩa của пла́нка

Danh từ

  1. Tấm bảng con, ván con; (kỹ thuật) tấm, thanh, bản.
    • прице́льная планка[cái, bảng] biểu xích, thước ngắm

Biến cách của пла́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пла́нкапла́нки
Sinh cách кого? чего?пла́нкипла́нок
Tặng cách кому? чему?пла́нкепла́нкам
Đối cách кого? что?пла́нкупла́нки
Công cụ cách кем? чем?пла́нкойпла́нками
Giới cách о ком? о чём?пла́нкепла́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

планка nghĩa là gì?

планка (danh từ) nghĩa là tấm bảng con, ván con.

планка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пла́нка (phiên âm Latinh plánka, IPA [ˈpɫankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.