TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

планкто́н

giống đựcbất động vật
planktón[pɫɐnkˈton] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên планкто́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

планкто́н nghĩa là sinh vật phù du.

Nghĩa của планкто́н

Danh từ

  1. Sinh vật phù du.

Biến cách của планкто́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?планкто́н
Sinh cách кого? чего?планкто́на
Tặng cách кому? чему?планкто́ну
Đối cách кого? что?планкто́н
Công cụ cách кем? чем?планкто́ном
Giới cách о ком? о чём?планкто́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

планктон nghĩa là gì?

планктон (danh từ) nghĩa là sinh vật phù du.

планктон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là планкто́н (phiên âm Latinh planktón, IPA [pɫɐnkˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.