TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пла́новость

giống cáibất động vật
plánovostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пла́новость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пла́новость nghĩa là kế hoạch, có kế hoạch.

Nghĩa của пла́новость

Danh từ

  1. [Tính, tính chất] kế hoạch, có kế hoạch.

Biến cách của пла́новость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пла́новостьпла́новости
Sinh cách кого? чего?пла́новостипла́новостей
Tặng cách кому? чему?пла́новостипла́новостям
Đối cách кого? что?пла́новостьпла́новости
Công cụ cách кем? чем?пла́новостьюпла́новостями
Giới cách о ком? о чём?пла́новостипла́новостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плановость nghĩa là gì?

плановость (danh từ) nghĩa là kế hoạch, có kế hoạch.

плановость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пла́новость (phiên âm Latinh plánovostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.