TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

планта́ция

giống cáibất động vật
plantácija[pɫɐnˈtat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên планта́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

планта́ция nghĩa là đồn điền, khu trồng cây.

Nghĩa của планта́ция

Danh từ

  1. Đồn điền, khu trồng cây.

Biến cách của планта́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?планта́цияпланта́ции
Sinh cách кого? чего?планта́циипланта́ций
Tặng cách кому? чему?планта́циипланта́циям
Đối cách кого? что?планта́циюпланта́ции
Công cụ cách кем? чем?планта́циейпланта́циями
Giới cách о ком? о чём?планта́циипланта́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плантация nghĩa là gì?

плантация (danh từ) nghĩa là đồn điền, khu trồng cây.

плантация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là планта́ция (phiên âm Latinh plantácija, IPA [pɫɐnˈtat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.