TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

планше́т

giống đựcbất động vật
planšét[pɫɐnˈʂɛt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên планше́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

планше́т nghĩa là bảng vẽ, bàn đạc, bản đồ.

Nghĩa của планше́т

Danh từ

  1. [cái] bảng vẽ, bàn đạc, bàn can, bàn trắc địa.
  2. план Bản đồ.
  3. полевая сумка [cái] cặp bản đồ, planset.

Biến cách của планше́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?планше́тпланше́ты
Sinh cách кого? чего?планше́тапланше́тов
Tặng cách кому? чему?планше́тупланше́там
Đối cách кого? что?планше́тпланше́ты
Công cụ cách кем? чем?планше́томпланше́тами
Giới cách о ком? о чём?планше́тепланше́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

планшет nghĩa là gì?

планшет (danh từ) nghĩa là bảng vẽ, bàn đạc, bản đồ.

планшет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là планше́т (phiên âm Latinh planšét, IPA [pɫɐnˈʂɛt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.