планше́т
Dấu sắc trên планше́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
планше́т nghĩa là bảng vẽ, bàn đạc, bản đồ.
Nghĩa của планше́т
Danh từ
- [cái] bảng vẽ, bàn đạc, bàn can, bàn trắc địa.
- план Bản đồ.
- полевая сумка [cái] cặp bản đồ, planset.
Biến cách của планше́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | планше́т | планше́ты |
| Sinh cách кого? чего? | планше́та | планше́тов |
| Tặng cách кому? чему? | планше́ту | планше́там |
| Đối cách кого? что? | планше́т | планше́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | планше́том | планше́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | планше́те | планше́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
планшет nghĩa là gì?
планшет (danh từ) nghĩa là bảng vẽ, bàn đạc, bản đồ.
планшет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là планше́т (phiên âm Latinh planšét, IPA [pɫɐnˈʂɛt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.