пласти́нка
Dấu sắc trên пласти́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пласти́нка nghĩa là tấm, bản, đĩa hát, đĩa nhạc.
Nghĩa của пласти́нка
Danh từ
- Tấm, bản, phiến, lá.
- патефонная [cái] đĩa hát, đĩa nhạc; đĩa ((viết tắt)).
- фотоkính ảnh
- бот.phiến lá
Biến cách của пласти́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пласти́нка | пласти́нки |
| Sinh cách кого? чего? | пласти́нки | пласти́нок |
| Tặng cách кому? чему? | пласти́нке | пласти́нкам |
| Đối cách кого? что? | пласти́нку | пласти́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | пласти́нкой | пласти́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | пласти́нке | пласти́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пластинка nghĩa là gì?
пластинка (danh từ) nghĩa là tấm, bản, đĩa hát, đĩa nhạc.
пластинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пласти́нка (phiên âm Latinh plastínka, IPA [pɫɐˈsʲtʲinkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.