TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пласти́нка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
plastínka[pɫɐˈsʲtʲinkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пласти́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пласти́нка nghĩa là tấm, bản, đĩa hát, đĩa nhạc.

Nghĩa của пласти́нка

Danh từ

  1. Tấm, bản, phiến, lá.
  2. патефонная [cái] đĩa hát, đĩa nhạc; đĩa ((viết tắt)).
    • фотоkính ảnh
    • бот.phiến lá

Biến cách của пласти́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пласти́нкапласти́нки
Sinh cách кого? чего?пласти́нкипласти́нок
Tặng cách кому? чему?пласти́нкепласти́нкам
Đối cách кого? что?пласти́нкупласти́нки
Công cụ cách кем? чем?пласти́нкойпласти́нками
Giới cách о ком? о чём?пласти́нкепласти́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пластинка nghĩa là gì?

пластинка (danh từ) nghĩa là tấm, bản, đĩa hát, đĩa nhạc.

пластинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пласти́нка (phiên âm Latinh plastínka, IPA [pɫɐˈsʲtʲinkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.