TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пла́стика

giống cáibất động vật
plástika[ˈpɫasʲtʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пла́стика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пла́стика nghĩa là nghệ thuật tạo hình, tạo hình.

Nghĩa của пла́стика

Danh từ

  1. ваяние Nghệ thuật tạo hình.
  2. пластичность [tính] tạo hình.
  3. ритмичность движений [thuật] động tác uyển chuyển.

Biến cách của пла́стика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пла́стикапла́стики
Sinh cách кого? чего?пла́стикипла́стик
Tặng cách кому? чему?пла́стикепла́стикам
Đối cách кого? что?пла́стикупла́стики
Công cụ cách кем? чем?пла́стикойпла́стиками
Giới cách о ком? о чём?пла́стикепла́стиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пла́стика

Câu hỏi thường gặp

пластика nghĩa là gì?

пластика (danh từ) nghĩa là nghệ thuật tạo hình, tạo hình.

пластика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пла́стика (phiên âm Latinh plástika, IPA [ˈpɫasʲtʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.