TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пласти́чность

giống cáibất động vật
plastíčnostʹ[pɫɐˈsʲtʲit͡ɕnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пласти́чность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пласти́чность nghĩa là tính tạo hình.

Nghĩa của пласти́чность

Danh từ

  1. Tính tạo hình; cân đối; biểu cảm; uyển chuyển, mềm mại, mềm dẻo, nhịp nhàng; dễ nặn ((giống trung) пласти́ческий, пласти́чный).

Biến cách của пласти́чность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пласти́чностьпласти́чности
Sinh cách кого? чего?пласти́чностипласти́чностей
Tặng cách кому? чему?пласти́чностипласти́чностям
Đối cách кого? что?пласти́чностьпласти́чности
Công cụ cách кем? чем?пласти́чностьюпласти́чностями
Giới cách о ком? о чём?пласти́чностипласти́чностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пластичность nghĩa là gì?

пластичность (danh từ) nghĩa là tính tạo hình.

пластичность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пласти́чность (phiên âm Latinh plastíčnostʹ, IPA [pɫɐˈsʲtʲit͡ɕnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.