пла́стырь
Dấu sắc trên пла́стырь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пла́стырь nghĩa là thuốc dán, thuốc cao.
Nghĩa của пла́стырь
Danh từ
- Thuốc dán, thuốc cao, cao dán.
- ли́пкий пла́стырьbăng dính, băng dán
- вытяжно́й пла́стырьthuốc cao (thuốc dán) rút mủ
Biến cách của пла́стырь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пла́стырь | пла́стыри |
| Sinh cách кого? чего? | пла́стыря | пла́стырей |
| Tặng cách кому? чему? | пла́стырю | пла́стырям |
| Đối cách кого? что? | пла́стырь | пла́стыри |
| Công cụ cách кем? чем? | пла́стырем | пла́стырями |
| Giới cách о ком? о чём? | пла́стыре | пла́стырях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пластырь nghĩa là gì?
пластырь (danh từ) nghĩa là thuốc dán, thuốc cao.
пластырь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пла́стырь (phiên âm Latinh plástyrʹ, IPA [ˈpɫastɨrʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.