TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пластма́ссовый

plastmássovyj[pɫɐs(t)ˈmas(ː)əvɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пластма́ссовый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пластма́ссовый nghĩa là nhựa hóa học, nhựa.

Nghĩa của пластма́ссовый

Tính từ

  1. Thuộc về chất dẻo, nhựa hóa học, nhựa.

Biến cách của пластма́ссовый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпластма́ссовыйпластма́ссовоепластма́ссоваяпластма́ссовые
Sinh cáchпластма́ссовогопластма́ссовогопластма́ссовойпластма́ссовых
Tặng cáchпластма́ссовомупластма́ссовомупластма́ссовойпластма́ссовым
Đối cáchпластма́ссовый / пластма́ссовогопластма́ссовоепластма́ссовуюпластма́ссовые / пластма́ссовых
Công cụ cáchпластма́ссовымпластма́ссовымпластма́ссовойпластма́ссовыми
Giới cáchпластма́ссовомпластма́ссовомпластма́ссовойпластма́ссовых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

пластмассовый nghĩa là gì?

пластмассовый (tính từ) nghĩa là nhựa hóa học, nhựa.

пластмассовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пластма́ссовый (phiên âm Latinh plastmássovyj, IPA [pɫɐs(t)ˈmas(ː)əvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.