пла́та
Dấu sắc trên пла́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пла́та nghĩa là trả tiền, nộp tiền, tiền công, tiền lương.
Nghĩa của пла́та
Danh từ
- cũ действие [sự] trả tiền, nộp tiền, chồng tiền.
- за труд Tiền công, tiền lương, lương.
- за пользование чем-л. [món, khoản] tiền trả, tiền.
- вноси́ть пла́ту за кварти́руtrả tiền nhà, nộp tiền thuế nhà
- пла́та за прое́здtiền tàu, tiền xe, tiền tàu xe, tiền xe pháo
Biến cách của пла́та (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пла́та | пла́ты |
| Sinh cách кого? чего? | пла́ты | пла́т |
| Tặng cách кому? чему? | пла́те | пла́там |
| Đối cách кого? что? | пла́ту | пла́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | пла́той | пла́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | пла́те | пла́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
плата nghĩa là gì?
плата (danh từ) nghĩa là trả tiền, nộp tiền, tiền công, tiền lương.
плата đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пла́та (phiên âm Latinh pláta, IPA [ˈpɫatə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.