TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плати́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
platítʹ[pɫɐˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плати́ть nghĩa là trả, thanh toán.

Nghĩa của плати́ть

Động từ

  1. Trả (tiền), thanh toán; (nghĩa bóng) đền đáp, báo đáp.

Cặp thể của плати́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ плати́ть

NgôiHiện tại
яплачу́
тыпла́тишь
он / она́ / оно́пла́тит
мыпла́тим
выпла́тите
они́пла́тят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + платить.

Quá khứ

Giống đực (он)плати́л
Giống cái (она́)плати́ла
Giống trung (оно́)плати́ло
Số nhiều (они́)плати́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)плати́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)плати́те

Họ từ của плати́ть

Câu ví dụ với плати́ть

  • За Тома я платить не буду. Tôi sẽ không trả tiền cho Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3264901
  • Греция не может больше платить по долгам. Hy Lạp giờ đã không còn khả năng chi trả nợ quốc gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11264176
  • Я обычно плачу кредитной картой, а не наличными. Bình thường thay vì dùng tiền mặt, tôi dùng thẻ tín dụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5956114
  • Скупой платит дважды. Của rẻ là của ôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #414688
  • Вам хорошо платят? Bạn có được trả công hậu hĩnh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3977953
  • Тебе хорошо платят? Bạn có được trả công hậu hĩnh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3977954
  • Я плачу заранее. Tôi trả tiền trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4302566

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

платить nghĩa là gì?

платить (động từ) nghĩa là trả, thanh toán.

платить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плати́ть (phiên âm Latinh platítʹ, IPA [pɫɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.