плате́льщик
Dấu sắc trên плате́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
плате́льщик nghĩa là người trả tiền, người nộp tiền.
Nghĩa của плате́льщик
Danh từ
- Người trả tiền, người nộp tiền.
Biến cách của плате́льщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | плате́льщик | плате́льщики |
| Sinh cách кого? чего? | плате́льщика | плате́льщиков |
| Tặng cách кому? чему? | плате́льщику | плате́льщикам |
| Đối cách кого? что? | плате́льщика | плате́льщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | плате́льщиком | плате́льщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | плате́льщике | плате́льщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
плательщик nghĩa là gì?
плательщик (danh từ) nghĩa là người trả tiền, người nộp tiền.
плательщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là плате́льщик (phiên âm Latinh platélʹščik, IPA [pɫɐˈtʲelʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.