TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плате́льщик

giống đựcđộng vật
platélʹščik[pɫɐˈtʲelʲɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плате́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плате́льщик nghĩa là người trả tiền, người nộp tiền.

Nghĩa của плате́льщик

Danh từ

  1. Người trả tiền, người nộp tiền.

Biến cách của плате́льщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плате́льщикплате́льщики
Sinh cách кого? чего?плате́льщикаплате́льщиков
Tặng cách кому? чему?плате́льщикуплате́льщикам
Đối cách кого? что?плате́льщикаплате́льщиков
Công cụ cách кем? чем?плате́льщикомплате́льщиками
Giới cách о ком? о чём?плате́льщикеплате́льщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

плательщик nghĩa là gì?

плательщик (danh từ) nghĩa là người trả tiền, người nộp tiền.

плательщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плате́льщик (phiên âm Latinh platélʹščik, IPA [pɫɐˈtʲelʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.