TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пла́тина

giống cáibất động vật
plátina[ˈpɫatʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пла́тина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пла́тина nghĩa là bạch kim.

Nghĩa của пла́тина

Danh từ

  1. Bạch kim, platin.

Biến cách của пла́тина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пла́тинапла́тины
Sinh cách кого? чего?пла́тиныпла́тин
Tặng cách кому? чему?пла́тинепла́тинам
Đối cách кого? что?пла́тинупла́тины
Công cụ cách кем? чем?пла́тинойпла́тинами
Giới cách о ком? о чём?пла́тинепла́тинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

платина nghĩa là gì?

платина (danh từ) nghĩa là bạch kim.

платина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пла́тина (phiên âm Latinh plátina, IPA [ˈpɫatʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.