пла́тина
giống cáibất động vật
plátina[ˈpɫatʲɪnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пла́тина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пла́тина nghĩa là bạch kim.
Nghĩa của пла́тина
Danh từ
- Bạch kim, platin.
Biến cách của пла́тина (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пла́тина | пла́тины |
| Sinh cách кого? чего? | пла́тины | пла́тин |
| Tặng cách кому? чему? | пла́тине | пла́тинам |
| Đối cách кого? что? | пла́тину | пла́тины |
| Công cụ cách кем? чем? | пла́тиной | пла́тинами |
| Giới cách о ком? о чём? | пла́тине | пла́тинах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
платина nghĩa là gì?
платина (danh từ) nghĩa là bạch kim.
платина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пла́тина (phiên âm Latinh plátina, IPA [ˈpɫatʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.