TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плато́

giống trungbất động vật
plató[pɫɐˈto] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плато́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плато́ nghĩa là cao nguyên.

Nghĩa của плато́

Danh từ

  1. Cao nguyên.

Câu hỏi thường gặp

плато nghĩa là gì?

плато (danh từ) nghĩa là cao nguyên.

плато đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плато́ (phiên âm Latinh plató, IPA [pɫɐˈto]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.