плато́к
Dấu sắc trên плато́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
плато́к nghĩa là khăn.
Nghĩa của плато́к
Danh từ
- [Cái, chiếc] khăn; (головной) [chiếc] khăn chùm, khăn quàng, khăn vuông.
- носово́й плато́к[chiếc] khăn mùi xoa, khăn tay, khăn lau mũi
Biến cách của плато́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | плато́к | платки́ |
| Sinh cách кого? чего? | платка́ | платко́в |
| Tặng cách кому? чему? | платку́ | платка́м |
| Đối cách кого? что? | плато́к | платки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | платко́м | платка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | платке́ | платка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của плато́к
Câu ví dụ với плато́к
- Сколько стоит этот носовой платок? Cái khăn mùi soa này bao nhiêu tiền? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2750472
- Сколько стоит этот платок? Cái khăn mùi soa này bao nhiêu tiền? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6923930
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
платок nghĩa là gì?
платок (danh từ) nghĩa là khăn.
платок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là плато́к (phiên âm Latinh platók, IPA [pɫɐˈtok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.