платфо́рма
Dấu sắc trên платфо́рма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
платфо́рма nghĩa là sân ga, ke, bãi, bệ.
Nghĩa của платфо́рма
Danh từ
- перрон Sân ga, ke.
- возышенная площадка Bãi, bệ, nền.
- ста́ртовая платфо́рмаbệ phóng
- товарный вагон Toa không mui, toa trần, toa sàn, toa đen.
- nghĩa bóng программа Cương lĩnh, chương trình hành động.
Biến cách của платфо́рма (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | платфо́рма | платфо́рмы |
| Sinh cách кого? чего? | платфо́рмы | платфо́рм |
| Tặng cách кому? чему? | платфо́рме | платфо́рмам |
| Đối cách кого? что? | платфо́рму | платфо́рмы |
| Công cụ cách кем? чем? | платфо́рмой | платфо́рмами |
| Giới cách о ком? о чём? | платфо́рме | платфо́рмах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
платформа nghĩa là gì?
платформа (danh từ) nghĩa là sân ga, ke, bãi, bệ.
платформа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là платфо́рма (phiên âm Latinh platfórma, IPA [pɫɐtˈformə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.