TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пла́тье

Cấp độ ≈A2 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
plátʹje[ˈpɫatʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пла́тье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пла́тье nghĩa là áo dài, áo lơ-muya.

Nghĩa của пла́тье

Danh từ

  1. женское [chiếc] áo dài, áo lơ-muya, áo rốp, áo váy.

Biến cách của пла́тье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пла́тьепла́тья
Sinh cách кого? чего?пла́тьяпла́тьев
Tặng cách кому? чему?пла́тьюпла́тьям
Đối cách кого? что?пла́тьепла́тья
Công cụ cách кем? чем?пла́тьемпла́тьями
Giới cách о ком? о чём?пла́тьепла́тьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với пла́тье

  • Я бы хотела примерить это платье. Tôi muốn mặc thử chiếc váy này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2172434
  • Я хотела бы померить это платье. Tôi muốn mặc thử chiếc váy này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11228799
  • На ней зеленое платье. Cô ấy đang mặc một cái váy màu xanh lục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2074172
  • Она в зелёном платье. Cô ấy đang mặc một cái váy màu xanh lục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2392243
  • Как вы запачкали платье? Thế nào mà mày đã làm ố cái áo? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3045832
  • Мария попросила Тома, чтобы он застегнул ей молнию на платье. Mary đã nhờ Tom kéo khóa váy lên giúp cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3351961
  • Длинные платья всё ещё в моде. Váy dài đang là mốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2015703
  • Красная шляпка хорошо сочетается с её платьем. Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3675673

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

платье nghĩa là gì?

платье (danh từ) nghĩa là áo dài, áo lơ-muya.

платье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пла́тье (phiên âm Latinh plátʹje, IPA [ˈpɫatʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.