платяно́й
Dấu sắc trên платяно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
платяно́й nghĩa là dùng cho quần áo.
Nghĩa của платяно́й
Tính từ
- Dùng cho quần áo.
- платяной шкаф[cái] tủ áo, tủ đựng quần áo
- платяна́я щётка[cái] bàn chải quần áo
Biến cách của платяно́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | платяно́й | платяно́е | платяна́я | платяны́е |
| Sinh cách | платяно́го | платяно́го | платяно́й | платяны́х |
| Tặng cách | платяно́му | платяно́му | платяно́й | платяны́м |
| Đối cách | платяно́й / платяно́го | платяно́е | платяну́ю | платяны́е / платяны́х |
| Công cụ cách | платяны́м | платяны́м | платяно́й | платяны́ми |
| Giới cách | платяно́м | платяно́м | платяно́й | платяны́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
платяной nghĩa là gì?
платяной (tính từ) nghĩa là dùng cho quần áo.
платяной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là платяно́й (phiên âm Latinh platjanój, IPA [pɫətʲɪˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.