TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

платёжеспосо́бность

giống cáibất động vật
platjožesposóbnostʹ[pɫɐˌtʲɵʐɨspɐˈsobnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên платёжеспосо́бность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

платёжеспосо́бность nghĩa là khả năng thanh toán, khả năng trả được.

Nghĩa của платёжеспосо́бность

Danh từ

  1. Khả năng thanh toán, khả năng trả được.
    • платёжеспосо́бность ба́нкаkhả năng thanh toán của [nhà] ngân hàng

Biến cách của платёжеспосо́бность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?платёжеспосо́бностьплатёжеспосо́бности
Sinh cách кого? чего?платёжеспосо́бностиплатёжеспосо́бностей
Tặng cách кому? чему?платёжеспосо́бностиплатёжеспосо́бностям
Đối cách кого? что?платёжеспосо́бностьплатёжеспосо́бности
Công cụ cách кем? чем?платёжеспосо́бностьюплатёжеспосо́бностями
Giới cách о ком? о чём?платёжеспосо́бностиплатёжеспосо́бностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

платёжеспособность nghĩa là gì?

платёжеспособность (danh từ) nghĩa là khả năng thanh toán, khả năng trả được.

платёжеспособность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là платёжеспосо́бность (phiên âm Latinh platjožesposóbnostʹ, IPA [pɫɐˌtʲɵʐɨspɐˈsobnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.