TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плафо́н

giống đựcbất động vật
plafón[pɫɐˈfon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плафо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плафо́н nghĩa là trần nhà, chụp đèn trần, chao đèn trần.

Nghĩa của плафо́н

Danh từ

  1. потолок Trần nhà, trần nhà có trang trí.
  2. абажур [cái] chụp đèn trần, chao đèn trần.

Biến cách của плафо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плафо́нплафо́ны
Sinh cách кого? чего?плафо́наплафо́нов
Tặng cách кому? чему?плафо́нуплафо́нам
Đối cách кого? что?плафо́нплафо́ны
Công cụ cách кем? чем?плафо́номплафо́нами
Giới cách о ком? о чём?плафо́неплафо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плафон nghĩa là gì?

плафон (danh từ) nghĩa là trần nhà, chụp đèn trần, chao đèn trần.

плафон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плафо́н (phiên âm Latinh plafón, IPA [pɫɐˈfon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.