плафо́н
Dấu sắc trên плафо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
плафо́н nghĩa là trần nhà, chụp đèn trần, chao đèn trần.
Nghĩa của плафо́н
Danh từ
- потолок Trần nhà, trần nhà có trang trí.
- абажур [cái] chụp đèn trần, chao đèn trần.
Biến cách của плафо́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | плафо́н | плафо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | плафо́на | плафо́нов |
| Tặng cách кому? чему? | плафо́ну | плафо́нам |
| Đối cách кого? что? | плафо́н | плафо́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | плафо́ном | плафо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | плафо́не | плафо́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
плафон nghĩa là gì?
плафон (danh từ) nghĩa là trần nhà, chụp đèn trần, chao đèn trần.
плафон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là плафо́н (phiên âm Latinh plafón, IPA [pɫɐˈfon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.