TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пла́ха

giống cáibất động vật
pláxa[ˈpɫaxə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пла́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пла́ха nghĩa là súc gỗ bổ đôi, gỗ đoạn.

Nghĩa của пла́ха

Danh từ

  1. Súc gỗ bổ đôi, gỗ đoạn.
  2. lịch sử Thớt kê đầu người bị chém, thớt chém; (помост) đoạn đầu đài, đài chém.
    • взойти́ на пла́хуlên đoạn đầu đài

Biến cách của пла́ха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пла́хапла́хи
Sinh cách кого? чего?пла́хипла́х
Tặng cách кому? чему?пла́хепла́хам
Đối cách кого? что?пла́хупла́хи
Công cụ cách кем? чем?пла́хойпла́хами
Giới cách о ком? о чём?пла́хепла́хах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плаха nghĩa là gì?

плаха (danh từ) nghĩa là súc gỗ bổ đôi, gỗ đoạn.

плаха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пла́ха (phiên âm Latinh pláxa, IPA [ˈpɫaxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.