пла́ха
giống cáibất động vật
pláxa[ˈpɫaxə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пла́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пла́ха nghĩa là súc gỗ bổ đôi, gỗ đoạn.
Nghĩa của пла́ха
Danh từ
- Súc gỗ bổ đôi, gỗ đoạn.
- lịch sử Thớt kê đầu người bị chém, thớt chém; (помост) đoạn đầu đài, đài chém.
- взойти́ на пла́хуlên đoạn đầu đài
Biến cách của пла́ха (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пла́ха | пла́хи |
| Sinh cách кого? чего? | пла́хи | пла́х |
| Tặng cách кому? чему? | пла́хе | пла́хам |
| Đối cách кого? что? | пла́ху | пла́хи |
| Công cụ cách кем? чем? | пла́хой | пла́хами |
| Giới cách о ком? о чём? | пла́хе | пла́хах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
плаха nghĩa là gì?
плаха (danh từ) nghĩa là súc gỗ bổ đôi, gỗ đoạn.
плаха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пла́ха (phiên âm Latinh pláxa, IPA [ˈpɫaxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.