TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плацка́рта

giống cáibất động vật
plackárta[pɫɐt͡sˈkartə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плацка́рта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плацка́рта nghĩa là Cái phiếu ghi chỗ nằm (trong toa).

Nghĩa của плацка́рта

Danh từ

  1. Cái phiếu ghi chỗ nằm (trong toa).
    • взять биле́т с плацка́ртойmua vé có chỗ nằm

Biến cách của плацка́рта (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плацка́ртаплацка́рты
Sinh cách кого? чего?плацка́ртыплацка́рт
Tặng cách кому? чему?плацка́ртеплацка́ртам
Đối cách кого? что?плацка́ртуплацка́рты
Công cụ cách кем? чем?плацка́ртойплацка́ртами
Giới cách о ком? о чём?плацка́ртеплацка́ртах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плацкарта nghĩa là gì?

плацкарта (danh từ) nghĩa là Cái phiếu ghi chỗ nằm (trong toa).

плацкарта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плацка́рта (phiên âm Latinh plackárta, IPA [pɫɐt͡sˈkartə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.