TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плацда́рм

giống đựcbất động vật
placdárm[pɫɐd͡zˈdarm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плацда́рм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плацда́рм nghĩa là căn cứ quân sự, căn cứ bàn đạp.

Nghĩa của плацда́рм

Danh từ

  1. Căn cứ quân sự, căn cứ bàn đạp, bàn đạp quân sự, căn cứ đầu cầu, căn cứ điểm.

Biến cách của плацда́рм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плацда́рмплацда́рмы
Sinh cách кого? чего?плацда́рмаплацда́рмов
Tặng cách кому? чему?плацда́рмуплацда́рмам
Đối cách кого? что?плацда́рмплацда́рмы
Công cụ cách кем? чем?плацда́рмомплацда́рмами
Giới cách о ком? о чём?плацда́рмеплацда́рмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плацдарм nghĩa là gì?

плацдарм (danh từ) nghĩa là căn cứ quân sự, căn cứ bàn đạp.

плацдарм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плацда́рм (phiên âm Latinh placdárm, IPA [pɫɐd͡zˈdarm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.