TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плаце́нта

giống cáibất động vật
placénta[pɫɐˈt͡sɛntə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плаце́нта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плаце́нта nghĩa là nhau, thực giá noãn.

Nghĩa của плаце́нта

Danh từ

  1. Nhau, thực giá noãn, nhau thai.

Biến cách của плаце́нта (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плаце́нтаплаце́нты
Sinh cách кого? чего?плаце́нтыплаце́нт
Tặng cách кому? чему?плаце́нтеплаце́нтам
Đối cách кого? что?плаце́нтуплаце́нты
Công cụ cách кем? чем?плаце́нтойплаце́нтами
Giới cách о ком? о чём?плаце́нтеплаце́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плацента nghĩa là gì?

плацента (danh từ) nghĩa là nhau, thực giá noãn.

плацента đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плаце́нта (phiên âm Latinh placénta, IPA [pɫɐˈt͡sɛntə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.