TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плач

giống đựcbất động vật
plač[pɫat͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

плач nghĩa là khóc, tiếng khóc, tiếng thổn thức.

Nghĩa của плач

Danh từ

  1. действие [sự] khóc.
  2. звуки Tiếng khóc, tiếng thổn thức, tiếng nức nở.

Biến cách của плач (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пла́чпла́чи
Sinh cách кого? чего?пла́чапла́чей
Tặng cách кому? чему?пла́чупла́чам
Đối cách кого? что?пла́чпла́чи
Công cụ cách кем? чем?пла́чемпла́чами
Giới cách о ком? о чём?пла́чепла́чах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với плач

  • Я обычно плачу кредитной картой, а не наличными. Bình thường thay vì dùng tiền mặt, tôi dùng thẻ tín dụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5956114
  • Я плачу заранее. Tôi trả tiền trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4302566
  • Мы плачем. Chúng ta đang khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #646249

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

плач nghĩa là gì?

плач (danh từ) nghĩa là khóc, tiếng khóc, tiếng thổn thức.

плач đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плач (phiên âm Latinh plač, IPA [pɫat͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.