TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плашко́ут

giống đựcbất động vật
plaškóut giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плашко́ут chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плашко́ут nghĩa là chiếc xuồng, sà-lan.

Nghĩa của плашко́ут

Danh từ

  1. Chiếc xuồng, sà-lan.

Biến cách của плашко́ут (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плашко́утплашко́уты
Sinh cách кого? чего?плашко́утаплашко́утов
Tặng cách кому? чему?плашко́утуплашко́утам
Đối cách кого? что?плашко́утплашко́уты
Công cụ cách кем? чем?плашко́утомплашко́утами
Giới cách о ком? о чём?плашко́утеплашко́утах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плашкоут nghĩa là gì?

плашкоут (danh từ) nghĩa là chiếc xuồng, sà-lan.

плашкоут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плашко́ут (phiên âm Latinh plaškóut); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.