плашко́ут
giống đựcbất động vật
plaškóut
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên плашко́ут chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
плашко́ут nghĩa là chiếc xuồng, sà-lan.
Nghĩa của плашко́ут
Danh từ
- Chiếc xuồng, sà-lan.
Biến cách của плашко́ут (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | плашко́ут | плашко́уты |
| Sinh cách кого? чего? | плашко́ута | плашко́утов |
| Tặng cách кому? чему? | плашко́уту | плашко́утам |
| Đối cách кого? что? | плашко́ут | плашко́уты |
| Công cụ cách кем? чем? | плашко́утом | плашко́утами |
| Giới cách о ком? о чём? | плашко́уте | плашко́утах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
плашкоут nghĩa là gì?
плашкоут (danh từ) nghĩa là chiếc xuồng, sà-lan.
плашкоут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là плашко́ут (phiên âm Latinh plaškóut); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.