плашмя́
plašmjá[pɫɐʂˈmʲa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên плашмя́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
плашмя́ nghĩa là một cách nằm bẹp, sát dài.
Nghĩa của плашмя́
Phó từ
- Một cách nằm bẹp, sát dài, sõng soài, sõng sượt.
- упа́сть плашмя́ngã sõng soài (sõng sượt), ngã lăn kềnh, bổ nhoài
- уда́рить кого́-л. ша́шкой плашмя́dùng thanh gươm đánh bẹp vào người ai
Câu hỏi thường gặp
плашмя nghĩa là gì?
плашмя (phó từ) nghĩa là một cách nằm bẹp, sát dài.
плашмя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là плашмя́ (phiên âm Latinh plašmjá, IPA [pɫɐʂˈmʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.