TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плашмя́

plašmjá[pɫɐʂˈmʲa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плашмя́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плашмя́ nghĩa là một cách nằm bẹp, sát dài.

Nghĩa của плашмя́

Phó từ

  1. Một cách nằm bẹp, sát dài, sõng soài, sõng sượt.
    • упа́сть плашмя́ngã sõng soài (sõng sượt), ngã lăn kềnh, bổ nhoài
    • уда́рить кого́-л. ша́шкой плашмя́dùng thanh gươm đánh bẹp vào người ai

Câu hỏi thường gặp

плашмя nghĩa là gì?

плашмя (phó từ) nghĩa là một cách nằm bẹp, sát dài.

плашмя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плашмя́ (phiên âm Latinh plašmjá, IPA [pɫɐʂˈmʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.