TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плебе́й

giống đựcđộng vật
plebéj[plʲɪˈbʲej] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плебе́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плебе́й nghĩa là dân thường, thường dân.

Nghĩa của плебе́й

Danh từ

  1. Dân thường, thường dân.

Biến cách của плебе́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плебе́йплебе́и
Sinh cách кого? чего?плебе́яплебе́ев
Tặng cách кому? чему?плебе́юплебе́ям
Đối cách кого? что?плебе́яплебе́ев
Công cụ cách кем? чем?плебе́емплебе́ями
Giới cách о ком? о чём?плебе́еплебе́ях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với плебе́й

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

плебей nghĩa là gì?

плебей (danh từ) nghĩa là dân thường, thường dân.

плебей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плебе́й (phiên âm Latinh plebéj, IPA [plʲɪˈbʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.