TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плеври́т

giống đựcbất động vật
plevrít[plʲɪˈvrʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плеври́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плеври́т nghĩa là bệnh viêm màng phổi.

Nghĩa của плеври́т

Danh từ

  1. Bệnh viêm màng phổi.

Biến cách của плеври́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плеври́тплеври́ты
Sinh cách кого? чего?плеври́таплеври́тов
Tặng cách кому? чему?плеври́туплеври́там
Đối cách кого? что?плеври́тплеври́ты
Công cụ cách кем? чем?плеври́томплеври́тами
Giới cách о ком? о чём?плеври́теплеври́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плеврит nghĩa là gì?

плеврит (danh từ) nghĩa là bệnh viêm màng phổi.

плеврит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плеври́т (phiên âm Latinh plevrít, IPA [plʲɪˈvrʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.