TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плева́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
plevátʹ[plʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плева́ть nghĩa là khạc nhổ, nhổ, mặc, mặc kệ.

Nghĩa của плева́ть

Động từ

  1. Khạc nhổ, nhổ.
  2. (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) mặc, mặc kệ, thây kệ, mặc xác, mặc thây, cóc cần, đếch cần, đách cần, phớt đều. на + đối cách
    • плева́ть мне на него́tớ mặc kệ (mặc xác, mặc thây, mặc) nó; tôi cóc cần (đếch cần, đách cần) nó
    • ему́ плева́ть на всёnó mặc kệ (thây kệ, đếch cần) mọi sự đời, nó phớt đều tất cả

Cặp thể của плева́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ плева́ть

NgôiHiện tại
яплюю́
тыплюёшь
он / она́ / оно́плюёт
мыплюём
выплюёте
они́плюю́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + плевать.

Quá khứ

Giống đực (он)плева́л
Giống cái (она́)плева́ла
Giống trung (оно́)плева́ло
Số nhiều (они́)плева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)плю́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)плю́йте

Họ từ của плева́ть

Câu ví dụ với плева́ть

  • Мне плевать на то, что ты думаешь. Tao đéo quan tâm mày nghĩ cái gì đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3050157

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

плевать nghĩa là gì?

плевать (động từ) nghĩa là khạc nhổ, nhổ, mặc, mặc kệ.

плевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плева́ть (phiên âm Latinh plevátʹ, IPA [plʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.