TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плейбо́й

giống đựcbất động vật
plɛjbój[pɫɨjˈboj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плейбо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плейбо́й nghĩa là Kẻ/người phóng đãng.

Nghĩa của плейбо́й

Danh từ

  1. Kẻ/người phóng đãng.

Biến cách của плейбо́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плейбо́йплейбо́и
Sinh cách кого? чего?плейбо́яплейбо́ев
Tặng cách кому? чему?плейбо́юплейбо́ям
Đối cách кого? что?плейбо́йплейбо́и
Công cụ cách кем? чем?плейбо́емплейбо́ями
Giới cách о ком? о чём?плейбо́еплейбо́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плейбой nghĩa là gì?

плейбой (danh từ) nghĩa là Kẻ/người phóng đãng.

плейбой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плейбо́й (phiên âm Latinh plɛjbój, IPA [pɫɨjˈboj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.