TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плексигла́с

giống đựcbất động vật
pleksiglás giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плексигла́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плексигла́с nghĩa là nhựa thủy tinh, thủy tinh plêxi.

Nghĩa của плексигла́с

Danh từ

  1. Nhựa thủy tinh, thủy tinh plêxi, plexiglat.

Biến cách của плексигла́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плексигла́сплексигла́сы
Sinh cách кого? чего?плексигла́саплексигла́сов
Tặng cách кому? чему?плексигла́суплексигла́сам
Đối cách кого? что?плексигла́сплексигла́сы
Công cụ cách кем? чем?плексигла́сомплексигла́сами
Giới cách о ком? о чём?плексигла́сеплексигла́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плексиглас nghĩa là gì?

плексиглас (danh từ) nghĩa là nhựa thủy tinh, thủy tinh plêxi.

плексиглас đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плексигла́с (phiên âm Latinh pleksiglás); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.