TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плена́рный

plenárnyj[plʲɪˈnarnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плена́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плена́рный nghĩa là toàn thể.

Nghĩa của плена́рный

Tính từ

  1. Toàn thể.
    • плена́рное заседа́ниеphiên họp toàn thể

Biến cách của плена́рный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchплена́рныйплена́рноеплена́рнаяплена́рные
Sinh cáchплена́рногоплена́рногоплена́рнойплена́рных
Tặng cáchплена́рномуплена́рномуплена́рнойплена́рным
Đối cáchплена́рный / плена́рногоплена́рноеплена́рнуюплена́рные / плена́рных
Công cụ cáchплена́рнымплена́рнымплена́рнойплена́рными
Giới cáchплена́рномплена́рномплена́рнойплена́рных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

пленарный nghĩa là gì?

пленарный (tính từ) nghĩa là toàn thể.

пленарный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плена́рный (phiên âm Latinh plenárnyj, IPA [plʲɪˈnarnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.